menu_book
見出し語検索結果 "cẩn trọng, thận trọng" (1件)
cẩn trọng, thận trọng
日本語
形慎重な、注意深い
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
swap_horiz
類語検索結果 "cẩn trọng, thận trọng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cẩn trọng, thận trọng" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)