ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cẩn trọng, thận trọng" (1件)
cẩn trọng, thận trọng
日本語
形慎重な、注意深い
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
類語検索結果 "cẩn trọng, thận trọng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cẩn trọng, thận trọng" (0件)
フレーズはありませんでした。
